← Mùa giải
T
CNTT

ToanTom98

Hoàng Sỹ Toàn
Hỗ TrợĐường Rồng2 mùa📈 Elo 979 · #21/33
14
Trận đấu
5
Thắng
36%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 17 ván

Hiệu suất
1.68KDA
31/74/93tổng K/D/A
6.4 rating TB
1 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Taara 4/0/5 · 8.5Skud 5/1/3 · 12.0Arthur 1/3/5 · 7.0Skud 2/3/8 · 7.9Qi 1/8/2 · 5.1Errol 5/9/8 · 6.1Zuka 0/4/1 · 2.6Valhein 1/7/9 · 2.9Taara 2/5/7 · 6.3Skud 2/7/10 · 7.1Arthur 1/5/10 · 6.3Taara 1/3/8 · 6.3
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 979 · đỉnh 1009 · hạng #21/33
Thấp nhất 96915 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1009

🎖️ Huy hiệu & thành tích

5 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 14
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 5
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
5/10
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
10/15
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
11958/13000
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
14/30
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường tà
13 ván
Rating TB
6.9
KDA
1.76
23/51/67
⭐ 1 MVP ván
Đường Rồng
1 ván
Rating TB
7.9
KDA
3.33
2/3/8

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 571-45.41.63
Liên Quân F88 Series 4104-57.21.741

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (17)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
15/09/26TaaraTaaraĐường tà1/3/86.344kSD
15/09/26ArthurArthurĐường tà1/5/106.343kSD
08/09/26SkudSkudĐường tà2/7/107.160kSD
08/09/26TaaraTaaraĐường tà2/5/76.376kSD
25/08/26ValheinValhein1/7/92.944kSDB
25/08/26ZukaZuka0/4/12.66kSDB
25/08/26ErrolErrol5/9/86.130kSDB
12/08/26QiQiĐường tà1/8/25.141k11N1_WF
12/08/26SkudSkudĐường Rồng2/3/87.963k11N1_WF
06/08/26ArthurArthurĐường tà1/3/57.094k11N1_WF
06/08/26SkudSkudĐường tà5/1/312.063k11N1_WF
23/07/26TaaraTaaraĐường tà4/0/58.574k11N1_WF
23/07/26ArthurArthurĐường tà0/6/96.539k11N1_WF
16/07/26ArthurArthurĐường tà0/5/56.245k11N1_WF
16/07/26TaaraTaaraĐường tà3/3/06.453k11N1_WF
09/07/26MarjaMarjaĐường tà1/3/04.843k11N1_WF
09/07/26TaaraTaaraĐường tà2/2/37.299k11N1_WF

📅 Các trận đã tham gia (51)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1