📈 Power Ranking (Elo)

Sức mạnh động cập nhật sau từng ván: thắng đội mạnh được cộng nhiều, thua đội yếu bị trừ nhiều · Liên Quân F88 Series 4.

#Cầu thủEloBiến độngĐỉnhVán (T-B)
🥇TMCáMai Tuấn Thành1043▲+1110436 (5-1)
🥈ин.theesŋèин.theesŋèNguyễn Văn Thế1026▲+1110268 (5-3)
🥉T→_CậuÚt_←Trường1024▲+1110248 (5-3)
4NVT-HNVT-HNguyễn Văn Thanh1024▲+1110248 (5-3)
5ин.taaŋŋèин.taaŋŋèNguyễn Thị Tân1024▲+1110244 (3-1)
6DũngDũngLê Quốc Dũng1023▲+1210246 (4-2)
7BatulinBatulinBùi Văn Quyền1020▼-1410348 (5-3)
8Hoàng InvisibleHoàng InvisibleTrần Trung Huy Hoàng1020▼-1410344 (3-1)
9TungDontCareTungDontCareHoàng Sơn Tùng1020▼-1410344 (3-1)
10MạnhĐXMạnhĐXĐào Xuân Mạnh1003▲+1410032 (1-1)
11HMissTrucBùi Tuấn Hải1002▲+1310028 (4-4)
12LbaitaiwifiNguyễn Hải Linh1002▲+1310024 (2-2)
13ин.ρɧσɳɡɳèин.ρɧσɳɡɳèPhan Vũ Phong 3998▼-1310128 (4-4)
14TToanTom98Hoàng Sỹ Toàn998▼-1310124 (2-2)
15DootussDootussĐỗ Tuấn Anh997▼-1410112 (1-1)
16TToànĐVĐặng Văn Toàn980▼-1110128 (3-5)
17_Sơn.Sirius_Sơn.SiriusĐào Đăng Sơn980▲+1410004 (1-3)
18HWindVũ Quang Huy980▲+1410004 (1-3)
19S2.Gạo.S2S2.Gạo.S2Lê Ngọc Anh977▼-1210126 (2-4)
20Cô Tư MỹCô Tư MỹBùi Thị Thanh Mỹ976▼-1110128 (3-5)
21DøømKёrDøømKёrTrần Quốc Toản976▼-1310128 (3-5)
22cháulên33cháulên33Nguyễn Văn Tiệp975▼-1110126 (2-4)
23ĐạiĐạiHoàng Văn Đại975▼-1110126 (2-4)
24итz.ţaaɱŋèитz.ţaaɱŋèĐinh Thị Thanh Tâm957▼-1110006 (1-5)

Elo khởi điểm 1000, K=24. Cập nhật theo kết quả từng ván dựa trên Elo trung bình 2 đội — phản ánh phong độ & độ khó đối thủ.