← Mùa giải
ин.theesŋè
CNTT

ин.theesŋè

Nguyễn Văn Thế
Đường GiữaĐường RồngHỗ TrợĐi Rừng5 mùa📈 Elo 1018 · #11/33
39
Trận đấu
20
Thắng
51%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 40 ván

Hiệu suất
3.93KDA
100/96/277tổng K/D/A
8.1 rating TB
11 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Goverra 1/3/1 · 6.1Kahlii 3/1/12 · 11.2Raz 4/5/4 · 5.8Natalya 8/1/7 · 9.8Goverra 4/1/11 · 11.2Kahlii 3/0/8 · 9.9Tulen 6/2/11 · 10.7Goverra 1/1/4 · 8.0Heino 3/2/3 · 7.7Gildur 3/3/12 · 8.0Kahlii 4/2/7 · 9.7Kahlii 2/1/8 · 9.5
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1018 · đỉnh 1040 · hạng #11/33
Thấp nhất 92538 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1040

🎖️ Huy hiệu & thành tích

6 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 24/08–30/08
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 4
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 14883
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 8
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
11.9/12
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường giữa
21 ván
Rating TB
8.4
KDA
4.45
47/42/140
⭐ 9 MVP ván
Đi rừng
9 ván
Rating TB
7.1
KDA
2.83
30/30/55
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
2 ván
Rating TB
7.0
KDA
2.75
1/8/21
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
4.6
KDA
0.67
0/3/2

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 584-19.37.503
Liên Quân F88 Series 4185-48.14.214
Liên Quân F88 Series 3148-67.32.734

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (40)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
17/09/26KahliiKahlii2/1/89.552kSCHT
17/09/26KahliiKahlii4/2/79.746kSCHT
17/09/26GildurGildur3/3/128.066kSCHT
09/09/26HeinoHeinoĐường giữa3/2/37.7110kSCHB
09/09/26GoverraGoverraĐường giữa1/1/48.0119kSCHB
25/08/26TulenTulen6/2/1110.742kSCHT
25/08/26KahliiKahlii3/0/89.925kSCHT
25/08/26GoverraGoverra4/1/1111.279kSCHT
12/08/26NatalyaNatalyaĐường giữa8/1/79.896kDCĐ
12/08/26RazRazĐường giữa4/5/45.867kDCĐ
06/08/26KahliiKahliiĐường giữa3/1/1211.2171kDCĐ
06/08/26GoverraGoverraĐường giữa1/3/16.1123kDCĐ
04/08/26KahliiKahliiĐường giữa1/0/69.0137kDCĐT
04/08/26GildurGildurĐường giữa3/4/46.656kDCĐT
28/07/26KahliiKahliiĐường giữa0/1/149.6118kDCĐT
28/07/26GoverraGoverraĐường giữa2/2/67.580kDCĐT
23/07/26NakrothNakrothĐi rừng2/3/16.041kDCĐ
23/07/26HeinoHeinoĐường giữa0/2/118.196kDCĐ
21/07/26KahliiKahliiĐường giữa2/0/710.0277kDCĐT
21/07/26GoverraGoverraĐường giữa3/3/149.4157kDCĐT
16/07/26HeinoHeinoĐường giữa2/1/1311.9164kDCĐ
16/07/26BironBironĐi rừng1/5/55.539kDCĐ
09/07/26BironBironĐi rừng3/1/47.834kDCĐ
09/07/26ZephysZephysĐi rừng1/4/25.143kDCĐ
07/07/26KahliiKahliiĐường giữa1/0/77.683kDCĐ
07/07/26FlowbornFlowbornĐường giữa4/3/59.196kDCĐ
18/06/26FlowbornFlowbornĐường giữa1/2/88.5150kRAKB
18/06/26JinnaJinnaĐường giữa4/3/911.2148kRAKB
16/06/26TachiTachi0/4/25.134kRAKB
16/06/26MuradMuradĐi rừng2/2/16.027kRAKB
12/06/26GildurGildurHỗ trợ0/3/24.633kRAKB
12/06/26FlowbornFlowbornĐường giữa3/2/17.963kRAKB
08/06/26GildurGildurĐường giữa1/2/05.7RAKB
08/06/26FlowbornFlowbornĐường giữa0/4/45.7RAKB
04/06/26VolkathVolkathĐi rừng4/5/97.676kRAKT
04/06/26ZephysZephysĐi rừng4/3/77.662kRAKT
04/06/26TaaraTaaraĐi rừng6/1/149.781kRAKT
04/06/26TachiTachiĐi rừng7/6/128.591kRAKT
01/06/26BironBironĐường tà0/6/115.945kRAKT
01/06/26TaaraTaaraĐường tà1/2/108.195kRAKT

📅 Các trận đã tham gia (76)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA