← Mùa giải





CNTT
ин.ρɧσɳɡɳè
Phan Vũ Phong 3
Đường GiữaHỗ Trợ5 mùa📈 Elo 876 · #32/33
Tự do là đôi cánh, bầu trời là giới hạn
40
Trận đấu
21
Thắng
53%
Win rate
0
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 31 ván
Hiệu suất
2.42KDA
72/105/182tổng K/D/A
7.3 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 876 · đỉnh 1003 · hạng #32/33Thấp nhất 85232 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1003
🎖️ Huy hiệu & thành tích
6 huy hiệu🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 23
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 40
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
7/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
11.1/12
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12080/13000
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường giữa
17 ván
Rating TB
7.7
KDA
2.67
53/58/102
⭐ 5 MVP ván
Hỗ trợ
6 ván
Rating TB
6.7
KDA
2.84
5/19/49
Đường tà
4 ván
Rating TB
6.1
KDA
1.92
6/13/19
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 5 | 4-1 | 6.9 | 1.44 | — |
| Liên Quân F88 Series 4 | 12 | 4-5 | 7.4 | 2.45 | 4 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 14 | 8-6 | 7.3 | 2.72 | 2 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
Nguyễn Văn Thanh
6 lần · thắng lane 2/6
33%
Nguyễn Văn Thế
6 lần · thắng lane 2/6
33%
L
Nguyễn Hải Linh
2 lần · thắng lane 2/2
100%
H
Trần Thế Học
2 lần · thắng lane 2/2
100%
Lê Ngọc Anh
2 lần · thắng lane 0/2
0%
Trần Quốc Toản
2 lần · thắng lane 0/2
0%
H
Nguyễn Đăng Hiếu
2 lần · thắng lane 0/2
0%
Đào Xuân Mạnh
1 lần · thắng lane 0/1
0%
📜 Nhật ký từng ván (31)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/26 | Flowborn | — | 4/2/6 | 11.1 | 68k | SCH | T |
| 16/09/26 | Mina | — | 0/5/0 | 4.0 | 4k | SCH | T |
| 16/09/26 | Toro | — | 0/1/5 | 8.8 | 12k | SCH | T |
| 09/09/26 | Annette | Hỗ trợ | 0/3/5 | 6.1 | 44k | SCH | B |
| 09/09/26 | Toro | Hỗ trợ | 0/5/3 | 4.5 | 15k | SCH | B |
| 04/08/26 | Azzen'Ka | Đường giữa | 1/2/4 | 6.0 | 44k | 11N1_WF | B |
| 04/08/26 | Zata | Đường giữa | 3/5/5 | 5.7 | 50k | 11N1_WF | B |
| 28/07/26 | Zata | Đường giữa | 4/5/3 | 6.6 | 99k | 11N1_WF | B |
| 28/07/26 | Taara | Đường tà | 1/4/3 | 5.3 | 32k | 11N1_WF | B |
| 16/07/26 | Flowborn | Đường giữa | 4/3/8 | 9.0 | 84k | 11N1_WF | — |
| 16/07/26 | Ignis | Đường giữa | 1/1/3 | 7.0 | 54k | 11N1_WF | — |
| 14/07/26 | Goverra⭐ | Đường giữa | 3/6/3 | 6.9 | 66k | 11N1_WF | — |
| 14/07/26 | Ignis | Đường giữa | 3/7/17 | 8.7 | 107k | 11N1_WF | — |
| 09/07/26 | Ignis⭐ | Đường giữa | 3/3/2 | 8.7 | 101k | 11N1_WF | — |
| 09/07/26 | Goverra | Đường giữa | 0/2/8 | 6.2 | 125k | 11N1_WF | — |
| 07/07/26 | Ignis⭐ | Đường giữa | 2/2/5 | 7.8 | 55k | 11N1_WF | — |
| 07/07/26 | Lorion⭐ | Đường giữa | 7/2/10 | 10.7 | 115k | 11N1_WF | — |
| 18/06/26 | Heino | Đường tà | 1/4/4 | 6.2 | 75k | RAK | B |
| 18/06/26 | Toro | Đường tà | 2/3/8 | 7.1 | 66k | RAK | B |
| 16/06/26 | Zata⭐ | — | 4/7/1 | 6.2 | 82k | RAK | B |
| 16/06/26 | Lorion | Đường giữa | 0/6/2 | 3.6 | 35k | RAK | B |
| 09/06/26 | Heino | Đường giữa | 5/0/5 | 10.3 | — | RAK | T |
| 09/06/26 | Taara | Đường tà | 2/2/4 | 5.8 | — | RAK | T |
| 08/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/4/1 | 4.1 | — | RAK | B |
| 08/06/26 | Toro | Hỗ trợ | 2/4/2 | 5.2 | — | RAK | B |
| 04/06/26 | Heino | Đường giữa | 7/2/11 | 10.7 | 126k | RAK | T |
| 04/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 1/1/15 | 10.3 | 23k | RAK | T |
| 04/06/26 | Toro | Hỗ trợ | 2/2/23 | 10.1 | 59k | RAK | T |
| 04/06/26 | Ignis | Đường giữa | 6/3/8 | 9.5 | 150k | RAK | T |
| 03/06/26 | Lorion | Đường giữa | 2/6/5 | 5.4 | — | RAK | B |
| 03/06/26 | Ignis⭐ | Đường giữa | 2/3/3 | 7.9 | — | RAK | B |
📅 Các trận đã tham gia (77)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SD | SCH | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SD | SCH | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SD | SCH | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Khác | 12/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 3-2 | THẮNG |
| Vòng bảng | 06/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 04/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 29/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 23/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 21/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 16/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 15/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 07/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | TTC | RAK | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 19/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 18/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 17/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Khác | 04/06/26 | TTC | RAK | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 03/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 02/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 01/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/04/26 | Team 4 | Team 2 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 4 | Team 1 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 19/03/26 | Team 4 | Team 2 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 17/03/26 | Team 4 | Team 3 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/03/26 | Team 4 | Team 1 | 0-2 | THUA |
| Chung kết | 05/02/26 | T1 | T3 | 0-3 | THUA |
| Bán kết | 02/02/26 | T1 | T4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T1 | T2 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T1 | T3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 23/01/26 | T1 | T4 | 2-0 | THẮNG |
| Bán kết | — | Team 4 | Team 1 | 0-0 | THUA |
| Vòng bảng | — | Team 4 | Team 3 | 1-2 | THUA |













