← Mùa giải
H
CNTT
SóiSám_6789
Trần Thế Học
3 mùa📈 Elo 911 · #30/33
25
Trận đấu
8
Thắng
32%
Win rate
0
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 10 ván
Hiệu suất
3.52KDA
13/27/82tổng K/D/A
7.3 rating TB
1 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
10 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 911 · đỉnh 1011 · hạng #30/33Thấp nhất 91111 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1011
🎖️ Huy hiệu & thành tích
4 huy hiệu🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 18
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 25
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
2/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
10.4/12
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
10871/13000
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
1/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
25/30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Hỗ trợ
3 ván
Rating TB
8.0
KDA
4.63
5/8/32
Đường tà
1 ván
Rating TB
7.7
KDA
2.00
1/6/11
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 6 | 1-4 | 6.9 | 3.54 | 1 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 4 | 6-8 | 8.0 | 3.50 | — |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
📜 Nhật ký từng ván (10)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Toro | — | 1/2/7 | 7.3 | 32k | SD | B |
| 17/09/26 | Gildur | — | 1/3/8 | 5.3 | 23k | SD | B |
| 17/09/26 | Toro⭐ | — | 2/2/12 | 8.0 | 43k | SD | B |
| 16/09/26 | Arthur | — | 2/4/2 | 6.0 | 27k | SD | B |
| 16/09/26 | Toro | — | 1/0/10 | 10.4 | 18k | SD | B |
| 16/09/26 | Errol | — | 0/2/0 | 4.5 | 13k | SD | B |
| 04/06/26 | Arthur | Đường tà | 1/6/11 | 7.7 | 75k | TTC | B |
| 04/06/26 | Chaugnar | Hỗ trợ | 1/3/9 | 7.3 | 62k | TTC | B |
| 04/06/26 | Arthur | Hỗ trợ | 2/1/5 | 8.2 | 51k | TTC | B |
| 04/06/26 | Gildur | Hỗ trợ | 2/4/18 | 8.6 | 60k | TTC | B |
📅 Các trận đã tham gia (54)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SCH | SD | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SCH | SD | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SCH | SD | 1-3 | THUA |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SCH | SD | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SCH | SD | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |
| Khác | 22/06/26 | RAK | TTC | 3-2 | THẮNG |
| Vòng bảng | 19/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 18/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 17/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 16/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 10/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 09/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Khác | 04/06/26 | RAK | TTC | 1-3 | THUA |
| Vòng bảng | 03/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 02/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 01/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/04/26 | Team 2 | Team 4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 2 | Team 3 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 19/03/26 | Team 2 | Team 4 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 09/03/26 | Team 2 | Team 3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 05/03/26 | Team 2 | Team 1 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | — | Team 2 | Team 1 | 0-2 | THUA |






