← Mùa giải





CNTT
ин.taaŋŋè
Nguyễn Thị Tân
Đường RồngHỗ TrợĐường Tà3 mùa📈 Elo 1005 · #15/33
30
Trận đấu
15
Thắng
50%
Win rate
2
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 26 ván
Hiệu suất
3.16KDA
101/76/139tổng K/D/A
8.0 rating TB
7 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1005 · đỉnh 1006 · hạng #15/33Thấp nhất 92727 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1006
🎖️ Huy hiệu & thành tích
9 huy hiệu🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 13
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 2
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 18
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.4
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 17044
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 9
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường Rồng
16 ván
Rating TB
8.4
KDA
3.21
62/48/92
⭐ 6 MVP ván
Đường tà
5 ván
Rating TB
8.4
KDA
4.45
28/11/21
⭐ 1 MVP ván
Đi rừng
3 ván
Rating TB
5.6
KDA
1.55
9/11/8
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
9.6
KDA
6.33
1/3/18
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 4 | 12 | 5-4 | 8.8 | 4.32 | 4 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 14 | 8-6 | 7.3 | 2.48 | 3 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
Trần Quốc Toản
6 lần · thắng lane 4/6
67%

Đinh Thị Thanh Tâm
4 lần · thắng lane 2/4
50%
Bùi Thị Thanh Mỹ
3 lần · thắng lane 2/3
67%
Đào Xuân Mạnh
2 lần · thắng lane 0/2
0%
T
Hoàng Sỹ Toàn
2 lần · thắng lane 1/2
50%
Hoàng Văn Đại
2 lần · thắng lane 2/2
100%
T
Trường
1 lần · thắng lane 1/1
100%
H
Trần Thế Học
1 lần · thắng lane 0/1
0%
📜 Nhật ký từng ván (26)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Triệu Vân | Đi rừng | 8/2/6 | 8.4 | 49k | DCĐ | — |
| 12/08/26 | Tel'Annas | Đường Rồng | 3/4/3 | 7.7 | 102k | DCĐ | — |
| 04/08/26 | Amily | Đường tà | 2/1/3 | 6.7 | 45k | DCĐ | T |
| 04/08/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 5/3/3 | 10.2 | 100k | DCĐ | T |
| 28/07/26 | Cresht | Hỗ trợ | 1/3/18 | 9.6 | 41k | DCĐ | T |
| 28/07/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 5/2/6 | 11.1 | 91k | DCĐ | T |
| 23/07/26 | Slimz | Đường Rồng | 2/4/2 | 7.0 | 113k | DCĐ | — |
| 23/07/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 4/0/4 | 9.8 | 92k | DCĐ | — |
| 21/07/26 | Violet | Đường Rồng | 3/4/3 | 6.1 | 104k | DCĐ | T |
| 21/07/26 | Valhein | Đường Rồng | 6/1/17 | 11.3 | 207k | DCĐ | T |
| 16/07/26 | Tel'Annas | Đường Rồng | 3/2/6 | 8.0 | 73k | DCĐ | — |
| 16/07/26 | Amily⭐ | Đường tà | 8/2/0 | 9.5 | 61k | DCĐ | — |
| 16/06/26 | Amily | — | 1/3/0 | 5.7 | 67k | RAK | B |
| 16/06/26 | Valhein | Đường Rồng | 1/4/1 | 5.0 | 52k | RAK | B |
| 15/06/26 | Valhein | Đường Rồng | 5/2/9 | 9.8 | 78k | RAK | T |
| 15/06/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 3/2/10 | 10.3 | 108k | RAK | T |
| 12/06/26 | Triệu Vân | Đi rừng | 0/4/2 | 4.1 | 21k | RAK | B |
| 12/06/26 | Tel'Annas | Đường Rồng | 2/4/5 | 4.1 | 35k | RAK | B |
| 08/06/26 | Amily | Đi rừng | 1/5/0 | 4.2 | — | RAK | B |
| 08/06/26 | Slimz⭐ | Đường Rồng | 1/3/3 | 6.0 | — | RAK | B |
| 04/06/26 | Lữ Bố | Đường tà | 3/5/12 | 7.5 | 69k | RAK | T |
| 04/06/26 | Tel'Annas | Đường Rồng | 4/4/8 | 8.6 | 73k | RAK | T |
| 04/06/26 | Amily | Đường tà | 12/3/4 | 10.3 | 100k | RAK | T |
| 04/06/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 13/4/6 | 12.4 | 182k | RAK | T |
| 03/06/26 | Slimz | Đường Rồng | 2/5/6 | 6.8 | — | RAK | B |
| 03/06/26 | Amily | Đường tà | 3/0/2 | 7.8 | — | RAK | B |
📅 Các trận đã tham gia (38)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Khác | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 06/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 04/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 29/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | ⭐THẮNG |
| Vòng bảng | 23/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 21/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 15/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 07/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | TTC | RAK | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 19/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 18/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 17/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | ⭐THẮNG |
| Vòng bảng | 12/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Khác | 04/06/26 | TTC | RAK | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 03/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 02/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 01/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/04/26 | Team 4 | Team 2 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 4 | Team 1 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 19/03/26 | Team 4 | Team 2 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 17/03/26 | Team 4 | Team 3 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/03/26 | Team 4 | Team 1 | 0-2 | THUA |
| Bán kết | — | Team 4 | Team 1 | 0-0 | THUA |
| Vòng bảng | — | Team 4 | Team 3 | 1-2 | THUA |








