← Mùa giải
MạnhĐX
CNTT

MạnhĐX

Đào Xuân Mạnh
Đi RừngĐường GiữaĐường RồngHỗ TrợĐường Tà5 mùa📈 Elo 1157 · #1/33

Game là dễ

39
Trận đấu
15
Thắng
38%
Win rate
2
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 32 ván

Hiệu suất
3.91KDA
157/90/195tổng K/D/A
9.1 rating TB
12 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Zephys 11/3/8 · 14.1Zuka 5/2/8 · 8.2Murad 6/0/12 · 14.7Murad 3/5/6 · 7.0Zephys 10/7/4 · 10.5Zuka 1/2/3 · 5.7Krixi 3/5/12 · 9.3Bijan 6/1/7 · 9.9Zuka 10/3/8 · 9.9Bijan 12/5/8 · 13.0Zuka 6/4/4 · 6.8Krizzix 2/3/19 · 9.2
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1157 · đỉnh 1165 · hạng #1/33
Thấp nhất 97933 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1165

🎖️ Huy hiệu & thành tích

11 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×2
Tuần 03/08–09/08 · Tuần 08/06–14/06
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 12
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 19
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 14.7
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15556
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 7
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
2/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đi rừng
26 ván
Rating TB
9.1
KDA
3.59
136/78/144
⭐ 10 MVP ván
Đường giữa
2 ván
Rating TB
9.8
KDA
4.00
6/6/18
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
2 ván
Rating TB
8.4
KDA
10.00
7/2/13
⭐ 1 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
9.2
KDA
7.00
2/3/19

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 541-49.74.601
Liên Quân F88 Series 4134-58.83.165
Liên Quân F88 Series 3156-89.24.596

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (32)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
15/09/26KrizzixKrizzixHỗ trợ2/3/199.238kSD
15/09/26ZukaZukaĐi rừng6/4/46.847kSD
08/09/26BijanBijanĐi rừng12/5/813.0127kSD
08/09/26ZukaZukaĐi rừng10/3/89.996kSD
11/08/26BijanBijanĐường tà6/1/79.960k11N1_WFT
11/08/26KrixiKrixiĐường giữa3/5/129.3102k11N1_WFT
11/08/26ZukaZukaĐi rừng1/2/35.733k11N1_WFT
11/08/26ZephysZephysĐi rừng10/7/410.5113k11N1_WFT
11/08/26MuradMuradĐi rừng3/5/67.062k11N1_WFT
05/08/26MuradMuradĐi rừng6/0/1214.7109k11N1_WFT
05/08/26ZukaZukaĐi rừng5/2/88.254k11N1_WFT
29/07/26ZephysZephysĐi rừng11/3/814.194k11N1_WFT
29/07/26ZukaZukaĐi rừng6/7/57.465k11N1_WFT
22/07/26MuradMuradĐi rừng0/4/35.932k11N1_WFB
22/07/26BijanBijanĐường tà1/1/66.945k11N1_WFB
15/07/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng3/5/36.047k11N1_WF
15/07/26MuradMuradĐi rừng3/1/18.359k11N1_WF
22/06/26ZillZillĐi rừng1/4/156.554kTTCT
22/06/26KriknakKriknakĐi rừng10/2/411.069kTTCT
22/06/26ZephysZephysĐi rừng9/2/612.372kTTCT
22/06/26ZukaZukaĐi rừng2/3/25.727kTTCT
22/06/26MuradMuradĐi rừng1/5/66.457kTTCT
17/06/26ZukaZukaĐi rừng2/5/56.746kTTCB
17/06/26MuradMuradĐi rừng3/2/49.9120kTTCB
12/06/26KriknakKriknakĐi rừng7/0/49.661kTTCT
12/06/26ZephysZephys6/1/19.633kTTCT
08/06/26KriknakKriknakĐi rừng8/1/712.7TTCT
08/06/26ZephysZephysĐi rừng4/0/49.3TTCT
03/06/26ZephysZephysĐi rừng5/2/69.0TTCT
03/06/26KrixiKrixiĐường giữa3/1/610.3TTCT
01/06/26ZephysZephysĐi rừng4/2/68.753kTTCB
01/06/26MuradMuradĐi rừng4/2/210.1132kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (76)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/04/26Team 2Team 42-0THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 2Team 31-2THUA
Vòng bảng19/03/26Team 2Team 41-2THUA
Vòng bảng09/03/26Team 2Team 30-2THUA
Vòng bảng05/03/26Team 2Team 10-2THUA
Chung kết05/02/26T3T13-0THẮNG
Bán kết03/02/26T3T22-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T3T12-0THẮNG
Vòng bảng23/01/26T3T21-2THUA
Vòng bảng22/01/26T3T41-2THUA
Vòng bảngTeam 2Team 10-2THUA