← Mùa giải
T
CNTT

MCá

Mai Tuấn Thành
Đi RừngHỗ TrợĐường TàĐường RồngĐường Giữa5 mùa📈 Elo 1071 · #7/33
39
Trận đấu
24
Thắng
62%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 31 ván

Hiệu suất
2.97KDA
99/106/216tổng K/D/A
7.8 rating TB
3 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Marja 6/3/10 · 8.8Zuka 2/5/3 · 6.2Marja 2/3/6 · 6.9Arthur 3/4/11 · 10.2Tachi 0/4/1 · 4.8Cresht 3/5/2 · 4.9Arthur 3/6/11 · 7.9Toro 2/4/13 · 6.9Cresht 0/1/4 · 6.4Aya 0/4/9 · 6.7Marja 4/4/0 · 6.0Zuka 2/7/1 · 4.9
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1071 · đỉnh 1134 · hạng #7/33
Thấp nhất 100032 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1134

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 17
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.9
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 16432
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 8
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
7/10
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đi rừng
18 ván
Rating TB
7.2
KDA
2.45
60/64/97
Hỗ trợ
8 ván
Rating TB
8.4
KDA
3.59
17/27/80
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
5 ván
Rating TB
9.3
KDA
4.07
22/15/39
⭐ 2 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 524-15.50.64
Liên Quân F88 Series 4145-47.42.641
Liên Quân F88 Series 3158-68.53.912

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (31)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
09/09/26ZukaZukaĐi rừng2/7/14.934kSCHB
09/09/26MarjaMarjaĐi rừng4/4/06.037kSCHB
11/08/26AyaAyaHỗ trợ0/4/96.739kDCĐB
11/08/26CreshtCreshtHỗ trợ0/1/46.434kDCĐB
11/08/26ToroToroHỗ trợ2/4/136.971kDCĐB
11/08/26ArthurArthurHỗ trợ3/6/117.979kDCĐB
05/08/26CreshtCreshtHỗ trợ3/5/24.947kDCĐB
05/08/26TachiTachiĐi rừng0/4/14.819kDCĐB
22/07/26ArthurArthurHỗ trợ3/4/1110.247kDCĐT
22/07/26MarjaMarjaĐi rừng2/3/66.945kDCĐT
21/07/26ZukaZukaĐi rừng2/5/36.252kDCĐT
21/07/26MarjaMarjaĐi rừng6/3/108.898kDCĐT
15/07/26TaaraTaaraĐường tà7/4/29.398kDCĐ
15/07/26MarjaMarjaĐi rừng5/1/49.569kDCĐ
08/07/26MarjaMarjaĐi rừng3/2/97.949kDCĐT
08/07/26ZukaZukaĐi rừng4/4/77.636kDCĐT
22/06/26PainePaineĐi rừng4/8/45.345kRAKB
22/06/26MalochMalochĐường tà3/6/56.851kRAKB
22/06/26TachiTachiĐi rừng0/3/05.258kRAKB
22/06/26MarjaMarjaĐi rừng0/4/56.162kRAKB
22/06/26ArthurArthurĐường tà4/1/1312.276kRAKB
19/06/26VolkathVolkathĐi rừng3/4/67.562kRAKT
19/06/26TachiTachiĐi rừng4/0/1010.375kRAKT
17/06/26MarjaMarjaĐi rừng5/5/148.689kRAKT
17/06/26BironBironĐường tà4/2/89.5114kRAKT
15/06/26PainePaineĐi rừng5/4/46.334kRAKT
15/06/26ZephysZephysĐi rừng5/2/58.377kRAKT
10/06/26ArthurArthurHỗ trợ5/2/1312.9RAKT
10/06/26DoliaDoliaHỗ trợ1/1/1711.0RAKT
09/06/26ArthurArthurĐường tà4/2/118.9RAKT
09/06/26MarjaMarjaĐi rừng6/1/88.9RAKT

📅 Các trận đã tham gia (76)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 3Team 11-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 3Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 3Team 42-1THẮNG
Vòng bảng16/03/26Team 3Team 12-0THẮNG
Vòng bảng09/03/26Team 3Team 22-0THẮNG
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Chung kếtTeam 3Team 13-2THẮNG
Vòng bảngTeam 3Team 42-1THẮNG