← Mùa giải
H
CNTT

Wind

Vũ Quang Huy
Đường GiữaĐường RồngĐường TàĐi Rừng4 mùa📈 Elo 1041 · #9/25
28
Trận đấu
11
Thắng
39%
Win rate
3
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 19 ván

Hiệu suất
5.19KDA
106/43/117tổng K/D/A
9.9 rating TB
8 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Violet 5/2/5 · 8.8Violet 9/2/4 · 13.7Hayate 5/0/6 · 9.8Stuart 3/4/4 · 7.2Hayate 9/1/3 · 10.9Violet 2/2/12 · 9.1Tel'Annas 6/3/8 · 9.4Fennik 10/2/7 · 9.8Volkath 4/4/3 · 7.3Moren 3/4/4 · 7.6Hayate 1/3/3 · 6.4Toro 3/1/14 · 12.5
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1041 · đỉnh 1058 · hạng #9/25
Thấp nhất 95820 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1058

🎖️ Huy hiệu & thành tích

9 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 15/06–21/06
👑
Ngôi sao tháng ×1
Tháng 6/2026
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 15
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 4
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 14.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 25623
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 28
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
2/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
28/30
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

📅 Các trận đã tham gia (43)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng30/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA