← Mùa giải
Dũng
CNTT

Dũng

Lê Quốc Dũng
Đường Rồng4 mùa📈 Elo 1054 · #7/25

The Carry

29
Trận đấu
16
Thắng
55%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 19 ván

Hiệu suất
3.33KDA
75/60/125tổng K/D/A
9.0 rating TB
3 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Violet 4/5/7 · 7.4Allain 4/6/1 · 7.8Arthur 2/3/8 · 9.9Arthur 8/0/13 · 16.0Taara 2/0/13 · 8.5Biron 7/5/14 · 9.2Tel'Annas 2/5/7 · 7.4Allain 6/3/1 · 9.5Arthur 2/1/11 · 9.3Allain 2/2/1 · 6.9Mina 4/7/7 · 7.5Wisp 10/0/6 · 14.4
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1054 · đỉnh 1054 · hạng #7/25
Thấp nhất 97720 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1054

🎖️ Huy hiệu & thành tích

6 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 22/06–28/06
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 16
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 29
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
11297/13000
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
29/30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

📅 Các trận đã tham gia (44)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng30/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG