← Mùa giải
Bo.Gạo.S2
CNTT

Bo.Gạo.S2

Lê Ngọc Anh
Hỗ TrợĐi RừngĐường TàĐường Giữa3 mùa📈 Elo 1017 · #12/33
28
Trận đấu
11
Thắng
39%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 38 ván

Hiệu suất
3.43KDA
73/127/362tổng K/D/A
7.6 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Murad 3/3/3 · 7.6Aya 2/0/11 · 9.6Toro 4/0/8 · 7.5Taara 2/3/3 · 6.5Y'bneth 2/5/14 · 7.6Gildur 2/3/2 · 6.1Omen 2/4/6 · 6.6Annette 1/3/10 · 6.6Zephys 1/2/2 · 6.5Flowborn 5/0/6 · 11.4Volkath 1/6/3 · 3.3Gildur 1/5/9 · 3.4
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1017 · đỉnh 1070 · hạng #12/33
Thấp nhất 97239 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1070

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 27/07–02/08
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 5
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 25
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.2
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15286
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 28
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
28/30
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Hỗ trợ
21 ván
Rating TB
8.0
KDA
3.66
37/77/245
⭐ 3 MVP ván
Đường giữa
7 ván
Rating TB
7.2
KDA
3.09
12/22/56
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
3 ván
Rating TB
6.9
KDA
3.57
8/7/17
Đi rừng
2 ván
Rating TB
7.8
KDA
2.86
7/7/13
⭐ 1 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 541-46.22.151
Liên Quân F88 Series 4194-57.73.183
Liên Quân F88 Series 3156-87.84.152

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (38)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
17/09/26GildurGildur1/5/93.457kSDB
16/09/26VolkathVolkath1/6/33.333kSDB
16/09/26FlowbornFlowborn5/0/611.439kSDB
16/09/26ZephysZephys1/2/26.515kSDB
11/08/26AnnetteAnnetteĐường giữa1/3/106.676k11N1_WFT
11/08/26OmenOmenĐường tà2/4/66.652k11N1_WFT
11/08/26GildurGildurĐường giữa2/3/26.153k11N1_WFT
11/08/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ2/5/147.665k11N1_WFT
11/08/26TaaraTaaraĐường tà2/3/36.542k11N1_WFT
05/08/26ToroToroĐường tà4/0/87.550k11N1_WFT
05/08/26AyaAyaĐường giữa2/0/119.659k11N1_WFT
04/08/26MuradMuradĐi rừng3/3/37.660k11N1_WFB
04/08/26ZephysZephysĐi rừng4/4/107.953k11N1_WFB
29/07/26DoliaDoliaHỗ trợ2/1/1912.256k11N1_WFT
29/07/26MinaMinaHỗ trợ6/4/1611.676k11N1_WFT
22/07/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ0/6/65.524k11N1_WFB
22/07/26EnzoEnzoHỗ trợ1/4/65.524k11N1_WFB
14/07/26GildurGildurHỗ trợ1/5/45.334k11N1_WF
14/07/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ2/6/259.563k11N1_WF
08/07/26DoliaDoliaHỗ trợ1/3/77.728k11N1_WFB
08/07/26ThaneThaneHỗ trợ1/5/66.721k11N1_WFB
07/07/26?Hỗ trợ2/5/66.738k11N1_WF
07/07/26BaldumBaldumHỗ trợ2/4/148.844k11N1_WF
22/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ5/3/179.870kTTCT
22/06/26AnnetteAnnetteHỗ trợ0/4/168.143kTTCT
22/06/26DoliaDoliaHỗ trợ0/2/189.835kTTCT
22/06/26KrixiKrixiĐường giữa1/3/76.354kTTCT
22/06/26YueYueĐường giữa2/3/58.1121kTTCT
12/06/26AyaAyaHỗ trợ1/0/129.422kTTCT
12/06/26DoliaDolia1/1/118.418kTTCT
09/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ0/4/55.2TTCB
09/06/26RazRazĐường giữa2/2/47.0TTCB
08/06/26ThaneThaneHỗ trợ1/0/128.7TTCT
08/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ0/3/138.0TTCT
03/06/26CreshtCreshtHỗ trợ8/2/1610.8TTCT
03/06/26ToroToroHỗ trợ1/3/76.3TTCT
02/06/26GoverraGoverraĐường giữa2/8/176.6156kTTCB
02/06/26GildurGildurHỗ trợ1/8/65.240kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (65)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA