← Mùa giải
_Sơn.Sirius
CNTT

_Sơn.Sirius

Đào Đăng Sơn
Đường RồngĐường Giữa4 mùa📈 Elo 1064 · #5/25

Top 1 elsu , bắn bách phát bách trúng

29
Trận đấu
16
Thắng
55%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 19 ván

Hiệu suất
3.98KDA
91/56/132tổng K/D/A
8.8 rating TB
5 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Hayate 6/3/6 · 8.5Thorne 5/1/7 · 8.8Hayate 9/3/4 · 8.8Hayate 1/3/7 · 6.1Thorne 4/2/4 · 7.7Skud 5/3/1 · 10.2Wisp 3/1/3 · 8.1Terri 2/5/10 · 7.9Violet 3/4/4 · 7.8Zata 3/3/4 · 6.4Y'bneth 1/4/2 · 4.9Flowborn 7/2/7 · 10.5
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1064 · đỉnh 1124 · hạng #5/25
Thấp nhất 100020 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1124

🎖️ Huy hiệu & thành tích

10 huy hiệu
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15901
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 29
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
29/30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
4/5

🏆 Hành trình qua các mùa

📅 Các trận đã tham gia (44)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng30/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T3T13-0THẮNG
Bán kết03/02/26T3T22-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T3T12-0THẮNG
Vòng bảng23/01/26T3T21-2THUA
Vòng bảng22/01/26T3T41-2THUA
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG