← Mùa giải
_Sơn.Sirius
CNTT

_Sơn.Sirius

Đào Đăng Sơn
Đường RồngĐường Giữa4 mùa📈 Elo 1148 · #2/33

Top 1 elsu , bắn bách phát bách trúng

36
Trận đấu
20
Thắng
56%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 28 ván

Hiệu suất
4.36KDA
132/75/195tổng K/D/A
8.7 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Zata 3/3/4 · 6.4Y'bneth 1/4/2 · 4.9Flowborn 7/2/7 · 10.5Valhein 8/2/12 · 11.0Hayate 9/3/11 · 9.9Slimz 3/0/8 · 9.2Hayate 3/2/7 · 8.2Hayate 7/3/2 · 9.9Yorn 5/3/5 · 7.1Moren 1/0/3 · 7.2Flowborn 0/3/7 · 6.0Wisp 5/3/8 · 8.3
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1148 · đỉnh 1148 · hạng #2/33
Thấp nhất 100029 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1148

🎖️ Huy hiệu & thành tích

11 huy hiệu
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15901
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 36
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 7
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường Rồng
24 ván
Rating TB
8.9
KDA
4.98
121/60/178
⭐ 5 MVP ván
Đường giữa
2 ván
Rating TB
7.2
KDA
2.38
5/8/14
Đường tà
1 ván
Rating TB
10.2
KDA
2.00
5/3/1
⭐ 1 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
4.9
KDA
0.75
1/4/2

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 4134-58.24.222
Liên Quân F88 Series 3158-69.14.474

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (28)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
11/08/26WispWispĐường Rồng5/3/88.3114k11N1_WFT
11/08/26FlowbornFlowbornĐường Rồng0/3/76.068k11N1_WFT
11/08/26MorenMorenĐường Rồng1/0/37.2103k11N1_WFT
11/08/26YornYornĐường Rồng5/3/57.1124k11N1_WFT
11/08/26HayateHayateĐường Rồng7/3/29.970k11N1_WFT
05/08/26HayateHayateĐường Rồng3/2/78.265k11N1_WFT
05/08/26SlimzSlimzĐường Rồng3/0/89.269k11N1_WFT
29/07/26HayateHayateĐường Rồng9/3/119.9144k11N1_WFT
29/07/26ValheinValheinĐường Rồng8/2/1211.0100k11N1_WFT
15/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng7/2/710.5120k11N1_WF
15/07/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ1/4/24.930k11N1_WF
08/07/26ZataZataĐường giữa3/3/46.464k11N1_WFB
08/07/26VioletVioletĐường Rồng3/4/47.860k11N1_WFB
22/06/26TerriTerriĐường giữa2/5/107.9129kRAKB
22/06/26WispWispĐường Rồng3/1/38.169kRAKB
22/06/26SkudSkudĐường tà5/3/110.277kRAKB
22/06/26ThorneThorneĐường Rồng4/2/47.770kRAKB
22/06/26HayateHayateĐường Rồng1/3/76.167kRAKB
17/06/26HayateHayateĐường Rồng9/3/48.864kRAKT
17/06/26ThorneThorneĐường Rồng5/1/78.8137kRAKT
10/06/26HayateHayateĐường Rồng6/3/68.5RAKT
10/06/26MorenMorenĐường Rồng6/3/1110.3RAKT
09/06/26HayateHayateĐường Rồng6/0/810.4RAKT
09/06/26ThorneThorneĐường Rồng6/3/88.5RAKT
02/06/26ValheinValheinĐường Rồng3/8/148.8297kRAKT
02/06/26MorenMorenĐường Rồng4/4/118.379kRAKT
01/06/26MorenMorenĐường Rồng7/1/911.4119kRAKT
01/06/26ThorneThorneĐường Rồng10/3/1213.3166kRAKT

📅 Các trận đã tham gia (44)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T3T13-0THẮNG
Bán kết03/02/26T3T22-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T3T12-0THẮNG
Vòng bảng23/01/26T3T21-2THUA
Vòng bảng22/01/26T3T41-2THUA
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG